inducement
inducement (Noun)
Nghĩa 01 · Một thứ (động lực, lợi ích, phần thưởng hoặc lý do) khiến người ta bị thuyết phục hoặc ảnh hưởng để làm điều gì đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của inducement (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khuyến khích bằng tiền mặt cash inducement | Công ty đã cung cấp một khoản khuyến khích bằng tiền cho việc quảng cáo trên mạng xã hội. The company offered a cash inducement for social media promotion. |
sức quyến rũ mạnh mẽ powerful inducement | Tiền có thể là sự kích thích mạnh mẽ để mọi người làm việc chăm chỉ. Money can be a powerful inducement for people to work harder. |
động viên tích cực positive inducement | Việc cung cấp phần thưởng cho tình nguyện là một sự kích thích tích cực cho sự tham gia cộng đồng. Offering rewards for volunteering is a positive inducement for community involvement. |
khuyến khích tài chính financial inducement | Công ty đã cung cấp một sự kích thích tài chính để nâng cao tinh thần của nhân viên. The company offered a financial inducement to boost employee morale. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inducement" chỉ sự tác động hoặc khuyến khích một cá nhân hành động theo một cách nhất định, thường liên quan đến việc cung cấp lợi ích hoặc ưu đãi. Trong tiếng Anh, khái niệm này mang ý nghĩa chính xác và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực luật, kinh doanh và tâm lý học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và Anh, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau một chút. Trong văn bản pháp lý, "inducement" thường đề cập đến các yếu tố thúc đẩy thỏa thuận hoặc hành vi.