transversely
Adverb
transversely (Adverb)
/tɹˈænzɚsvil/
/tɹˈænzɚsvil/
AI
Ví dụ
Cô ấy nhìn chéo về phía phỏng vấn viên, tránh tiếp xúc mắt trực tiếp.She looked transversely at the interviewer, avoiding direct eye contact.
Anh ấy không trả lời chéo khi được hỏi về kế hoạch tương lai của mình.He did not answer transversely when asked about his future plans.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "transversely" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "theo chiều ngang" hoặc "giao nhau". Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, đặc biệt là trong toán học và vật lý, để mô tả các hướng hoặc mặt cắt ngang so với chiều dài hoặc chiều dọc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.