manoeuvring
manoeuvring (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của manoeuvring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | manoeuvre |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | manoeuvred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | manoeuvred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | manoeuvres |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | manoeuvring |
manoeuvring (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "manoeuvring" là một động từ (hoặc danh từ) trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ hành động điều khiển một cách khéo léo hoặc chiến lược. Phiên bản British English sử dụng "manoeuvring", trong khi American English thường viết là "maneuvering". Về hình thức, cả hai phiên bản đều tương tự, nhưng âm điệu và cách phát âm có sự khác biệt: "manoeuvring" có âm "ou" phát âm như "əʊ" trong tiếng Anh Anh, trong khi "maneuvering" phát âm chữ "eu" như "uː" trong tiếng Anh Mỹ. Nghĩa và cách dùng cũng gần như tương đồng, nhưng "manoeuvring" thường mang sắc thái khéo léo và chiến lược hơn trong tiếng Anh Anh.