Bản dịch của từ Manoeuvring trong tiếng Việt

Manoeuvring

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manoeuvring (Verb)

mənˈuɹɨŋ
mənˈuɹɨŋ
01

Di chuyển một cách cẩn thận và khéo léo, thao tác tinh tế để tránh chướng ngại hoặc đạt mục tiêu.

To move carefully or skilfully.

Ví dụ

Manoeuvring (Noun)

mənˈuɹɨŋ
mənˈuɹɨŋ
01

Các động tác hoặc hành động thực hiện một cách cẩn thận, khéo léo và tính toán để đạt được mục đích; di chuyển khéo léo (về mặt thể chất) hoặc thao tác khéo (về mặt hành động, chiến lược).

Careful and skilful movement or actions.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ