Bản dịch của từ Curvature trong tiếng Việt

Curvature

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curvature(Noun)

kˈɜːvətʃɐ
ˈkɝvətʃɝ
01

Mức độ lệch khỏi phẳng hoặc thẳng của một vật thể

The degree to which an object deviates from a flat or straight position.

这是一个物体偏离平坦或垂直状态的程度。

Ví dụ
02

Chất lượng của việc cong hoặc uốnề

The nature of bending or being bent

弯曲或受弯的性质

Ví dụ
03

Một đường cong hoặc uốn lượn trên bề mặt hoặc đường thẳng

A curve or bend on a surface or a straight line.

在表面或直线上形成的弯曲或弯折线。

Ví dụ