ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Curvature
Mức độ mà một vật lệch khỏi trạng thái phẳng hoặc thẳng.
The amount by which something deviates from being flat or straight
某物偏离平坦或笔直的程度
Tính chất của việc cong hoặc bị uốn
The quality of being curved or bent
弯曲或弯折的特性
Một đường cong hoặc uốn nắn trên bề mặt hoặc đường thẳng.
A curve or bend in a surface or line
这是指在表面或直线上出现的曲线或弯曲。