Anh - Việt
curvature
Noun
curvature (Noun)
/kˈɜːvətʃɐ/
/ˈkɝvətʃɝ/
AI
Ví dụ
Độ cong của các xu hướng xã hội có thể chỉ ra sự thay đổi trong ý kiến công chúng.The curvature of social trends can indicate changing public opinions.
Không có đủ độ cong trong các tương tác xã hội ngày nay.There is not enough curvature in today's social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Đường cong của những lối đi trong công viên mới khuyến khích mọi người đi bộ nhiều hơn.The curvature of the new park paths encourages people to walk more.
Đường cong của thiết kế cộng đồng không hấp dẫn người dân lắm.The curvature of the community's design is not very appealing to residents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Độ cong của lối đi trong công viên khiến nó thú vị hơn cho du khách.The curvature of the park's walking path makes it more enjoyable for visitors.
Không có nhiều độ cong trong thiết kế thành phố, giúp việc di chuyển dễ hơn.There isn't much curvature in the city's layout, making navigation easier.
Từ tiếng Việt gần nghĩa