Anh - Việt

Bản dịch của từ Curvature trong tiếng Việt

curvature

Noun

curvature (Noun)

/kˈɜːvətʃɐ/
/ˈkɝvətʃɝ/
AI

Nghĩa 01

Mức độ mà một vật lệch khỏi trạng thái phẳng hoặc thẳng.

The amount by which something deviates from being flat or straight

Ví dụ
Độ cong của các xu hướng xã hội có thể chỉ ra sự thay đổi trong ý kiến công chúng.The curvature of social trends can indicate changing public opinions.
Không có đủ độ cong trong các tương tác xã hội ngày nay.There is not enough curvature in today's social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính chất của việc cong hoặc bị uốn

The quality of being curved or bent

Ví dụ
Đường cong của những lối đi trong công viên mới khuyến khích mọi người đi bộ nhiều hơn.The curvature of the new park paths encourages people to walk more.
Đường cong của thiết kế cộng đồng không hấp dẫn người dân lắm.The curvature of the community's design is not very appealing to residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một đường cong hoặc uốn nắn trên bề mặt hoặc đường thẳng.

A curve or bend in a surface or line

Ví dụ
Độ cong của lối đi trong công viên khiến nó thú vị hơn cho du khách.The curvature of the park's walking path makes it more enjoyable for visitors.
Không có nhiều độ cong trong thiết kế thành phố, giúp việc di chuyển dễ hơn.There isn't much curvature in the city's layout, making navigation easier.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh