Anh - Việt
hawser
Noun
hawser (Noun)
/hˈɑzəɹ/
/hˈɑzəɹ/
AI
Ví dụ
Dây thừng đã giữ chắc chiếc thuyền trong sự kiện cộng đồng thứ bảy vừa qua.The hawser secured the boat during the community event last Saturday.
Các tình nguyện viên không quên kiểm tra độ bền của dây thừng.The volunteers did not forget to check the hawser's strength.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hawser (tiếng Việt: dây thừng) là thuật ngữ chỉ loại dây thừng lớn, thường được sử dụng trong hàng hải để buộc tàu hoặc kéo chúng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, nhưng phát âm có thể khác nhau một chút. Tại Anh, từ này được phát âm gần giống với /ˈhɔːzə/, trong khi đó tại Mỹ, phát âm có thể là /ˈhaʊzər/. Hawser không chỉ có ứng dụng trong môi trường hàng hải mà còn có sự hiện diện trong các lĩnh vực công nghiệp khác liên quan đến kéo và giữ các vật nặng.