teal
teal (Adjective)
Nghĩa 01
Màu xanh lam pha lẫn xanh lục; màu xanh ngọc có tông hơi xanh dương.
Having a bluish-green colour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
teal (Noun)
Nghĩa 01
(trong bối cảnh chính trị Úc) một chính khách độc lập hoặc ứng cử viên độc lập có quan điểm môi trường và cải cách, thường có xu hướng tiến bộ về khí hậu và minh bạch; thuật ngữ này xuất phát từ màu xanh lam-lục (‘teal’) thường được gắn với phong trào này.
(countable, Australia, politics, chiefly attributive) A teal independent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một loài vịt nước ngọt nhỏ thuộc chi Anas, thường có màu lông sặc sỡ (thường là xanh ngọc/lam), cổ ngắn.
(countable) Any of various small freshwater ducks of the genus Anas that are brightly coloured and have short necks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của teal (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
teal | teals |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Teal" là một màu xanh lục có pha trộn giữa xanh lam và xanh lá cây, mang lại cảm giác mát mẻ và bình yên. Trong bảng màu, teal thường được mô tả bằng mã màu hex #008080. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong văn nói, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa các vùng. Teal còn được sử dụng trong thiết kế và nghệ thuật để biểu thị sự tinh tế và hiện đại.