Bản dịch của từ Teal trong tiếng Việt
Teal
Noun [U/C]

Teal(Noun)
tˈiːl
ˈtiɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Đây là loài vịt rừng trung bình nước ngọt thuộc chi Anas, đặc biệt là vịt teal phổ biến.
This is a small freshwater duck belonging to the genus Anas, typically referred to as the teal.
一种淡水的鸭子,属于雁鸭属,尤其是普通 teal
Ví dụ
