Bản dịch của từ Preposition trong tiếng Việt
Preposition

Preposition (Noun)
Từ loại đứng trước danh từ hoặc đại từ để chỉ mối quan hệ giữa chúng với từ khác trong câu (ví dụ: vị trí, thời gian, nguyên nhân...). Ví dụ: "on" trong "the man on the platform" (trên), "after" trong "after dinner" (sau), "for" trong "what did you do it for" (vì/để).
A word governing and usually preceding a noun or pronoun and expressing a relation to another word or element in the clause as in the man on the platform she arrived after dinner what did you do it for.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Giới từ là một loại từ trong ngữ pháp, thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa các thành phần trong câu, bao gồm vị trí, thời gian và phương hướng. Giới từ có thể kết hợp với danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ để tạo thành cụm giới từ. Ví dụ về giới từ bao gồm "in", "on", "at", và "between". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về hình thức giữa Anh Anh và Anh Mỹ cho từ này, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Họ từ
Giới từ là một loại từ trong ngữ pháp, thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa các thành phần trong câu, bao gồm vị trí, thời gian và phương hướng. Giới từ có thể kết hợp với danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ để tạo thành cụm giới từ. Ví dụ về giới từ bao gồm "in", "on", "at", và "between". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về hình thức giữa Anh Anh và Anh Mỹ cho từ này, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
