Bản dịch của từ Preposition trong tiếng Việt
Preposition

Preposition(Noun)
Từ loại đứng trước danh từ hoặc đại từ để chỉ mối quan hệ giữa chúng với từ khác trong câu (ví dụ: vị trí, thời gian, nguyên nhân...). Ví dụ: "on" trong "the man on the platform" (trên), "after" trong "after dinner" (sau), "for" trong "what did you do it for" (vì/để).
A word governing and usually preceding a noun or pronoun and expressing a relation to another word or element in the clause as in the man on the platform she arrived after dinner what did you do it for.
介词
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Preposition (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Preposition | Prepositions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Giới từ là một loại từ trong ngữ pháp, thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa các thành phần trong câu, bao gồm vị trí, thời gian và phương hướng. Giới từ có thể kết hợp với danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ để tạo thành cụm giới từ. Ví dụ về giới từ bao gồm "in", "on", "at", và "between". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về hình thức giữa Anh Anh và Anh Mỹ cho từ này, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ "preposition" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "praepositio", được cấu tạo từ "prae-" (trước) và "positio" (đặt). Ban đầu, từ này chỉ hành động đặt một cái gì đó trước một cái khác. Trong ngữ pháp, giới từ là từ hoặc cụm từ đứng trước danh từ hoặc đại từ, thể hiện quan hệ giữa các thành phần trong câu. Cách sử dụng này duy trì ý nghĩa ban đầu về vị trí và quan hệ, đồng thời mở rộng để nhấn mạnh mối liên hệ giữa các yếu tố trong ngữ cảnh ngữ pháp.
Giới từ (preposition) là loại từ khá phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, giới từ thường xuất hiện để nối kết các thành phần câu, thể hiện quan hệ không gian, thời gian, và nguyên nhân. Trong phần Nói, giới từ cũng được sử dụng phổ biến để diễn đạt các ý kiến và mô tả tình huống. Ngoài bối cảnh IELTS, giới từ được dùng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày và văn bản học thuật, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nghĩa của các cụm từ.
Họ từ
Giới từ là một loại từ trong ngữ pháp, thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa các thành phần trong câu, bao gồm vị trí, thời gian và phương hướng. Giới từ có thể kết hợp với danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ để tạo thành cụm giới từ. Ví dụ về giới từ bao gồm "in", "on", "at", và "between". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về hình thức giữa Anh Anh và Anh Mỹ cho từ này, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ "preposition" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "praepositio", được cấu tạo từ "prae-" (trước) và "positio" (đặt). Ban đầu, từ này chỉ hành động đặt một cái gì đó trước một cái khác. Trong ngữ pháp, giới từ là từ hoặc cụm từ đứng trước danh từ hoặc đại từ, thể hiện quan hệ giữa các thành phần trong câu. Cách sử dụng này duy trì ý nghĩa ban đầu về vị trí và quan hệ, đồng thời mở rộng để nhấn mạnh mối liên hệ giữa các yếu tố trong ngữ cảnh ngữ pháp.
Giới từ (preposition) là loại từ khá phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, giới từ thường xuất hiện để nối kết các thành phần câu, thể hiện quan hệ không gian, thời gian, và nguyên nhân. Trong phần Nói, giới từ cũng được sử dụng phổ biến để diễn đạt các ý kiến và mô tả tình huống. Ngoài bối cảnh IELTS, giới từ được dùng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày và văn bản học thuật, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nghĩa của các cụm từ.
