Bản dịch của từ Dinner trong tiếng Việt
Dinner
Noun [U/C]

Dinner(Noun)
dˈɪnɐ
ˈdɪnɝ
01
Một bữa ăn chính thức, đặc biệt là dành để tôn vinh ai đó
An official meal, especially one held to honor someone.
一次正式的宴请,尤其是为了表彰某位贵宾。
Ví dụ
Ví dụ
Dinner

Một bữa ăn chính thức, đặc biệt là dành để tôn vinh ai đó
An official meal, especially one held to honor someone.
一次正式的宴请,尤其是为了表彰某位贵宾。