simile
simile (Noun)
Nghĩa 01
Một biện pháp tu từ so sánh hai sự vật khác loại với nhau bằng cách sử dụng từ so sánh (như, giống như, như thể...) để làm cho mô tả sinh động, mạnh mẽ hơn (ví dụ: dũng cảm như sư tử).
A figure of speech involving the comparison of one thing with another thing of a different kind, used to make a description more emphatic or vivid (e.g. as brave as a lion).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của simile (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
simile | similia |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "simile" (so sánh) chỉ một biện pháp tu từ trong văn học, được sử dụng để so sánh hai sự vật khác nhau bằng cách sử dụng từ "like" hoặc "as". Simile giúp tăng cường hình ảnh và cảm xúc trong ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về chữ viết hay ngữ nghĩa, nhưng trong phép sử dụng, simile có thể phong phú hơn trong các tác phẩm văn học Anh, trong khi tiếng Mỹ thường thiên về lối nói trực tiếp giản dị hơn.