Anh - Việt

Bản dịch của từ Simile trong tiếng Việt

simile

Noun

simile (Noun)

/sˈɪməli/
/sˈɪməli/
AI

Nghĩa 01

Một biện pháp tu từ so sánh hai sự vật khác loại với nhau bằng cách sử dụng từ so sánh (như, giống như, như thể...) để làm cho mô tả sinh động, mạnh mẽ hơn (ví dụ: dũng cảm như sư tử).

A figure of speech involving the comparison of one thing with another thing of a different kind, used to make a description more emphatic or vivid (e.g. as brave as a lion).

Ví dụ
Tả đô thị như một tổ ong của cô ấy rất ấn tượng.Her simile comparing the city to a beehive was impressive.
Nhà thơ đã dùng một ví dụ so sánh đẹp để miêu tả hoàng hôn.The poet used a beautiful simile to describe the sunset.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của simile (Noun)

SingularPlural

simile

similia

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh