Bản dịch của từ Striving trong tiếng Việt

Striving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Striving (Verb)

stɹˈɑɪvɪŋ
stɹˈɑɪvɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'strive' — chỉ hành động cố gắng, nỗ lực chăm chỉ để đạt được điều gì đó.

Present participle and gerund of strive.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ