Bản dịch của từ Ordination trong tiếng Việt
Ordination

Ordination (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một kỹ thuật thống kê trong đó dữ liệu từ nhiều địa điểm hoặc quần thể được biểu diễn dưới dạng các điểm trong một không gian nhiều chiều, giúp so sánh và nhận diện mẫu hoặc mối quan hệ giữa các mẫu dữ liệu.
A statistical technique in which data from a large number of sites or populations are represented as points in a multidimensional space.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ordination" có nghĩa là việc chỉ định hoặc phong chức cho một cá nhân trong các tôn giáo, thường liên quan đến việc cho phép họ thực hiện các nghi thức tôn giáo hoặc đóng vai trò lãnh đạo. Trong tiếng Anh, "ordination" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về âm hoặc hình thức viết. Từ này chủ yếu được áp dụng trong ngữ cảnh tôn giáo như Công giáo, Tin Lành và Phật giáo, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trao quyền linh thiêng cho các chức sắc.
Từ "ordination" có nghĩa là việc chỉ định hoặc phong chức cho một cá nhân trong các tôn giáo, thường liên quan đến việc cho phép họ thực hiện các nghi thức tôn giáo hoặc đóng vai trò lãnh đạo. Trong tiếng Anh, "ordination" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về âm hoặc hình thức viết. Từ này chủ yếu được áp dụng trong ngữ cảnh tôn giáo như Công giáo, Tin Lành và Phật giáo, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trao quyền linh thiêng cho các chức sắc.
