Anh - Việt

Bản dịch của từ Decreeing trong tiếng Việt

decreeing

NounVerb

decreeing (Noun)

/dɨkɹˈaɪɨŋ/
/dɨkɹˈaɪɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Một mệnh lệnh chính thức do cơ quan có thẩm quyền ban hành, có hiệu lực như luật (phải được tuân theo).

an official order that has the force of law.

Ví dụ
Chính phủ đang ban hành các luật mới về bình đẳng xã hội tháng này.The government is decreeing new laws for social equality this month.
Nhiều công dân không ủng hộ việc ban hành các quy định xã hội nghiêm ngặt.Many citizens are not supporting the decreeing of stricter social regulations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

decreeing (Verb)

/dɨkɹˈaɪɨŋ/
/dɨkɹˈaɪɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Ban hành hoặc ra lệnh một cách chính thức; quyết định và tuyên bố điều gì đó có hiệu lực theo thẩm quyền.

officially order or decide something.

Ví dụ
Chính phủ đang ban hành luật mới để cải thiện an toàn công cộng.The government is decreeing new laws to improve public safety.
Thị trưởng không ban hành bất kỳ thay đổi nào cho quy định hiện tại.The mayor is not decreeing any changes to the current regulations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh