Anh - Việt

Bản dịch của từ Multidimensional trong tiếng Việt

multidimensional

Adjective

multidimensional (Adjective)

/mʌltɪdaɪmˈɛnʃənl/
/mʌltɪdaɪmˈɛnʃənl/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến nhiều chiều; có hoặc bao gồm hơn một chiều (ví dụ: không gian nhiều chiều) hoặc có nhiều khía cạnh, phương diện khác nhau.

Of or involving several dimensions.

Ví dụ
Vấn đề xã hội thường có nhiều khía cạnh, ảnh hưởng đến các cộng đồng khác nhau.Social issues are often multidimensional, affecting various communities differently.
Không phải tất cả các vấn đề xã hội đều có nhiều khía cạnh; một số rất đơn giản.Not all social problems are multidimensional; some are straightforward.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh