Bản dịch của từ Multidimensional trong tiếng Việt

Multidimensional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multidimensional(Adjective)

mʌltɪdaɪmˈɛnʃənl
mʌltɪdaɪmˈɛnʃənl
01

Liên quan đến nhiều chiều; có hoặc bao gồm hơn một chiều (ví dụ: không gian nhiều chiều) hoặc có nhiều khía cạnh, phương diện khác nhau.

Of or involving several dimensions.

涉及多个维度的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh