multidimensional
Adjective
multidimensional (Adjective)
/mʌltɪdaɪmˈɛnʃənl/
/mʌltɪdaɪmˈɛnʃənl/
AI
Ví dụ
Vấn đề xã hội thường có nhiều khía cạnh, ảnh hưởng đến các cộng đồng khác nhau.Social issues are often multidimensional, affecting various communities differently.
Không phải tất cả các vấn đề xã hội đều có nhiều khía cạnh; một số rất đơn giản.Not all social problems are multidimensional; some are straightforward.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "multidimensional" có nghĩa là nhiều chiều, thường được dùng để miêu tả các khái niệm, đối tượng hoặc sự kiện có tính chất phức tạp với nhiều khía cạnh khác nhau. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể trong phiên âm hay ngữ nghĩa. Trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong toán học và tâm lý học, nó thường ám chỉ đến các yếu tố hoặc biến số có thể ảnh hưởng đến kết quả hoặc trải nghiệm tổng thể.