Bản dịch của từ Ordaining trong tiếng Việt

Ordaining

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ordaining(Verb)

ɔɹdˈeɪnɪŋ
ɔɹdˈeɪnɪŋ
01

Chính thức phong chức cho ai đó (ví dụ: phong chức linh mục, giám mục) — làm cho người đó trở thành linh mục, giám mục, hoặc một chức sắc tôn giáo theo nghi thức chính thức.

To officially make someone a priest bishop etc.

正式任命为神职人员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Ordaining (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Ordain

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Ordained

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Ordained

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Ordains

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Ordaining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ