Bản dịch của từ Honorable trong tiếng Việt
Honorable

Honorable (Adjective)
Danh xưng lịch sự dùng để gọi các quan chức chính trị: ở Anh và Khối Thịnh vượng Chung thường dành cho bộ trưởng, bộ trưởng nhà nước hoặc thượng nghị sĩ; ở Hoa Kỳ dùng để gọi tổng thống, phó tổng thống, nghị sĩ, thống đốc bang, dân biểu, thị trưởng. Nghĩa là một cách xưng hô tôn trọng, trang trọng dành cho những người giữ chức vụ công.
Politics A courtesy title given in Britain and the Commonwealth to a cabinet minister minister of state or senator and in the United States to the president vice president congresspeople state governors and legislators and mayors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Honorable (Noun)
Danh xưng dùng để chỉ một chính trị gia hoặc người khác được gọi là “Honorable” (một cách trang trọng, tôn kính) — tức là người giữ chức vụ công hay chức tước được gọi bằng lối xưng hô trang trọng.
A politician or other person who bears the title of honorable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
