Bản dịch của từ Armor trong tiếng Việt
Armor

Armor (Noun)
Lớp kim loại (tấm giáp) dùng để bảo vệ tàu, phương tiện quân sự hoặc máy bay khỏi bị trúng đạn, mảnh đạn hoặc va chạm.
Uncountable Metal plate protecting a ship military vehicle or aircraft.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh quân sự, “armor” chỉ lực lượng trang bị xe tăng hoặc các phương tiện chiến đấu bọc giáp khác hoạt động như một đơn vị/khối tác chiến.
Military uncountable A military formation consisting primarily of tanks or other armoured fighting vehicles collectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Armor (Verb)
(Động từ) Trang bị giáp cho cái gì đó hoặc phủ một lớp bảo vệ cứng để bảo vệ khỏi tác động, sát thương hoặc mài mòn.
Transitive To equip something with armor or a protective coating or hardening.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) Trang bị hoặc che chắn để bảo vệ cái gì đó bằng cách tạo ra lớp bảo vệ tương tự như áo giáp; làm cho an toàn hơn khỏi tổn hại hoặc tấn công.
Transitive To provide something with an analogous form of protection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "armor" trong tiếng Anh chỉ đến lớp bảo vệ được thiết kế để bảo vệ cơ thể khỏi thương tích, thường được sử dụng trong các bối cảnh quân sự và lịch sử. Trong tiếng Anh Mỹ, "armor" có cách viết và phát âm tương tự, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng từ "armour". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết (có chữ "u" trong phiên bản Anh) và không ảnh hưởng đến cách hiểu cũng như cách sử dụng trong ngữ cảnh nói về bảo vệ.
Họ từ
Từ "armor" trong tiếng Anh chỉ đến lớp bảo vệ được thiết kế để bảo vệ cơ thể khỏi thương tích, thường được sử dụng trong các bối cảnh quân sự và lịch sử. Trong tiếng Anh Mỹ, "armor" có cách viết và phát âm tương tự, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng từ "armour". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết (có chữ "u" trong phiên bản Anh) và không ảnh hưởng đến cách hiểu cũng như cách sử dụng trong ngữ cảnh nói về bảo vệ.
