Bản dịch của từ Armor trong tiếng Việt

Armor

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Armor(Noun)

ˈɑɹmɚ
ˈɑɹməɹ
01

Trong ngữ cảnh quân sự, “armor” chỉ lực lượng trang bị xe tăng hoặc các phương tiện chiến đấu bọc giáp khác hoạt động như một đơn vị/khối tác chiến.

Military uncountable A military formation consisting primarily of tanks or other armoured fighting vehicles collectively.

装甲部队

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(danh từ, đếm được) Xe tăng hoặc các loại phương tiện chiến đấu cơ động hạng nặng khác, có lớp giáp bảo vệ và vũ khí để tiến công.

Countable A tank or other heavy mobile assault vehicle.

坦克或重型战斗车辆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Lớp kim loại (tấm giáp) dùng để bảo vệ tàu, phương tiện quân sự hoặc máy bay khỏi bị trúng đạn, mảnh đạn hoặc va chạm.

Uncountable Metal plate protecting a ship military vehicle or aircraft.

保护船只、军用车辆或飞机的金属板

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Armor (Noun)

SingularPlural

Armor

Armors

Armor(Verb)

ˈɑɹmɚ
ˈɑɹməɹ
01

(Động từ) Trang bị giáp cho cái gì đó hoặc phủ một lớp bảo vệ cứng để bảo vệ khỏi tác động, sát thương hoặc mài mòn.

Transitive To equip something with armor or a protective coating or hardening.

给某物装备盔甲或保护涂层。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ) Trang bị hoặc che chắn để bảo vệ cái gì đó bằng cách tạo ra lớp bảo vệ tương tự như áo giáp; làm cho an toàn hơn khỏi tổn hại hoặc tấn công.

Transitive To provide something with an analogous form of protection.

给某物提供保护的装甲。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ