Bản dịch của từ Hardening trong tiếng Việt

Hardening

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hardening (Noun)

hˈɑɹdənɪŋ
hˈɑɹdnɪŋ
01

Quá trình trở nên cứng hơn hoặc trở nên rắn lại (từ trạng thái mềm hoặc linh hoạt).

The process of becoming hard or harder.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hardening (Verb)

hˈɑɹdənɪŋ
hˈɑɹdnɪŋ
01

Làm cho cứng hơn hoặc trở nên cứng hơn (vật thể, bề mặt, chất liệu).

Make or become harder.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ