Anh - Việt

Bản dịch của từ Hardening trong tiếng Việt

hardening

NounVerb

hardening (Noun)

/hˈɑɹdənɪŋ/
/hˈɑɹdnɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Quá trình trở nên cứng hơn hoặc trở nên rắn lại (từ trạng thái mềm hoặc linh hoạt).

Quá trình trở nên cứng hơn hoặc trở nên rắn lại (từ trạng thái mềm hoặc linh hoạt).

The process of becoming hard or harder.

Ví dụ
Thái độ cứng rắn của anh ấy đối với sự phê bình ảnh hưởng đến điểm viết IELTS của anh ấy.His hardening attitude towards criticism affected his IELTS writing score.
Bỏ qua phản hồi sẽ không dẫn đến bất kỳ sự cứng rắn nào về kỹ năng viết của bạn.Ignoring feedback will not lead to any hardening of your writing skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hardening (Verb)

/hˈɑɹdənɪŋ/
/hˈɑɹdnɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Làm cho cứng hơn hoặc trở nên cứng hơn (vật thể, bề mặt, chất liệu).

Làm cho cứng hơn hoặc trở nên cứng hơn (vật thể, bề mặt, chất liệu).

Make or become harder.

Ví dụ
Học ở nước ngoài có thể là một trải nghiệm tuyệt vời để cứng rắn tính cách.Studying abroad can be a great experience for hardening one's character.
Tránh xa thách thức có thể ngăn bạn cứng rắn quyết tâm.Avoiding challenges may prevent you from hardening your resolve and determination.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của hardening (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

harden

V2

Quá khứ đơn

Past simple

hardened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

hardened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

hardens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

hardening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh