hardening
hardening (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hardening (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hardening (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | harden |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hardened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hardened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hardens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hardening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hardening" (có thể dịch là "cứng hóa") thường được sử dụng để chỉ quá trình làm cho một vật liệu trở nên cứng hơn hoặc tăng độ bền của nó. Trong ngữ cảnh y học, "hardening" có thể ám chỉ sự phát triển của mô sẹo. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt nổi bật giữa Anh và Mỹ cả về viết lẫn phát âm; tuy nhiên, từ ngữ và thuật ngữ liên quan có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh sử dụng.