Bản dịch của từ Harder trong tiếng Việt

Harder

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harder(Adjective)

hˈɑɹdɚ
hˈɑɹdɚ
01

Hình thức so sánh của 'hard', chỉ mức độ 'khó' hoặc 'cứng' hơn so với một vật hoặc tình huống khác; nghĩa phổ biến: 'khó hơn' hoặc 'cứng hơn'.

Comparative form of hard more hard.

Ví dụ

Dạng tính từ của Harder (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Hard

Cứng

Harder

Cứng hơn

Hardest

Cứng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ