Bản dịch của từ Rook trong tiếng Việt
Rook

Rook(Noun)
(danh từ, không đếm được) Tên một trò chơi bài mang tính “trick-taking” (lấy lá thắng), thường chơi bằng bộ bài chuyên dụng gọi là bộ bài Rook.
(uncountable) A trick-taking game, usually played with a specialized deck of cards.
一种用专用纸牌进行的取胜游戏
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Anh) Một loại pháo giấy/tiếng nổ do nông dân dùng để dọa hoặc xua những con quạ; thường là vật gây tiếng nổ lớn để khiến chim hoảng sợ và tránh ruộng đồng.
(Britain) A type of firecracker used by farmers to scare birds of the same name.
一种用于吓鸟的鞭炮
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Rook (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Rook | Rooks |
Rook(Verb)
(động từ, chuyển nghĩa) Lừa gạt, lừa đảo ai đó để chiếm đoạt tiền bạc hoặc lợi ích; lừa đảo một cách gian trá.
(transitive) To cheat or swindle.
欺骗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Rook là một danh từ chỉ một loài chim trong họ quạ, thường có màu đen huyền, sống ở nhiều khu vực châu Âu và châu Á. Phát âm của từ này trong tiếng Anh Anh /rʊk/ và tiếng Anh Mỹ có chút khác biệt về ngữ điệu nhưng giống nhau về mặt ngữ nghĩa. Trong cờ vua, rook còn chỉ quân cờ 'xe', có vai trò quan trọng trong chiến thuật. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon “rūc” trong nghĩa là "chim".
Từ "rook" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "corvus" có nghĩa là "quạ". Trong ngữ cảnh cờ vua, "rook" được dịch từ tiếng Pháp "rook", mà lại có nguồn gốc từ từ Ả Rập "rukhkh", cũng biểu thị cho một quân cờ với hình dáng giống một tháp. Qua thời gian, ý nghĩa từ này đã mở rộng để chỉ loài chim quạ, và hiện tại, "rook" không chỉ đề cập đến quân cờ trong cờ vua mà còn ám chỉ đến các loài chim thuộc họ quạ, thể hiện tính đa dạng trong ngữ nghĩa.
Từ "rook" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong viết và nói, khi nó thường không xuất hiện trong các chủ đề phổ biến. Trong nghe và đọc, nó có thể được nhắc đến trong ngữ cảnh liên quan đến cờ vua hoặc một số chủ đề văn hóa. Ngoài ra, từ "rook" còn được sử dụng cho một loài chim thường thấy ở Bắc Mỹ và Châu Âu, trong các nghiên cứu về đa dạng sinh học hoặc trong môi trường tự nhiên.
Họ từ
Rook là một danh từ chỉ một loài chim trong họ quạ, thường có màu đen huyền, sống ở nhiều khu vực châu Âu và châu Á. Phát âm của từ này trong tiếng Anh Anh /rʊk/ và tiếng Anh Mỹ có chút khác biệt về ngữ điệu nhưng giống nhau về mặt ngữ nghĩa. Trong cờ vua, rook còn chỉ quân cờ 'xe', có vai trò quan trọng trong chiến thuật. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon “rūc” trong nghĩa là "chim".
Từ "rook" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "corvus" có nghĩa là "quạ". Trong ngữ cảnh cờ vua, "rook" được dịch từ tiếng Pháp "rook", mà lại có nguồn gốc từ từ Ả Rập "rukhkh", cũng biểu thị cho một quân cờ với hình dáng giống một tháp. Qua thời gian, ý nghĩa từ này đã mở rộng để chỉ loài chim quạ, và hiện tại, "rook" không chỉ đề cập đến quân cờ trong cờ vua mà còn ám chỉ đến các loài chim thuộc họ quạ, thể hiện tính đa dạng trong ngữ nghĩa.
Từ "rook" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong viết và nói, khi nó thường không xuất hiện trong các chủ đề phổ biến. Trong nghe và đọc, nó có thể được nhắc đến trong ngữ cảnh liên quan đến cờ vua hoặc một số chủ đề văn hóa. Ngoài ra, từ "rook" còn được sử dụng cho một loài chim thường thấy ở Bắc Mỹ và Châu Âu, trong các nghiên cứu về đa dạng sinh học hoặc trong môi trường tự nhiên.
