Bản dịch của từ Rook trong tiếng Việt

Rook

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rook(Noun)

ɹˈʊk
ɹˈʊk
01

(danh từ, không đếm được) Tên một trò chơi bài mang tính “trick-taking” (lấy lá thắng), thường chơi bằng bộ bài chuyên dụng gọi là bộ bài Rook.

(uncountable) A trick-taking game, usually played with a specialized deck of cards.

一种用专用纸牌进行的取胜游戏

Ví dụ
02

Người lừa gạt, kẻ lừa đảo; người phản bội hoặc lợi dụng niềm tin của người khác để chiếm đoạt hoặc làm hại họ.

A cheat or swindler; someone who betrays.

骗子;背叛者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(Anh) Một loại pháo giấy/tiếng nổ do nông dân dùng để dọa hoặc xua những con quạ; thường là vật gây tiếng nổ lớn để khiến chim hoảng sợ và tránh ruộng đồng.

(Britain) A type of firecracker used by farmers to scare birds of the same name.

一种用于吓鸟的鞭炮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Rook (Noun)

SingularPlural

Rook

Rooks

Rook(Verb)

ɹˈʊk
ɹˈʊk
01

(động từ, chuyển nghĩa) Lừa gạt, lừa đảo ai đó để chiếm đoạt tiền bạc hoặc lợi ích; lừa đảo một cách gian trá.

(transitive) To cheat or swindle.

欺骗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ