Bản dịch của từ Swindler trong tiếng Việt

Swindler

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swindler(Noun)

swˈɪndlɐ
ˈswɪndɫɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ