Bản dịch của từ Swindler trong tiếng Việt
Swindler
Noun

Swindler (Noun)
swˈɪndlɐ
ˈswɪndɫɝ
01
Một cá nhân tham gia vào các kế hoạch lừa đảo.
An individual who engages in fraudulent schemes
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Swindler

Một cá nhân tham gia vào các kế hoạch lừa đảo.
An individual who engages in fraudulent schemes
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa