Bản dịch của từ Firecracker trong tiếng Việt

Firecracker

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Firecracker (Noun)

fˈaɪɚkɹækɚ
fˈaɪɚkɹækəɹ
01

Một loại pháo nổ nhỏ, phát ra tiếng nổ lớn khi bị kích hoạt; thường dùng trong dịp lễ tết hoặc bắn pháo hoa ngoài trời.

A loud explosive firework a banger.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ