firecracker
Noun
firecracker (Noun)
/fˈaɪɚkɹækɚ/
/fˈaɪɚkɹækəɹ/
AI
Ví dụ
Trong lễ hội Tết, trẻ em thích chơi pháo.During the New Year celebration, children love playing with firecrackers.
Âm thanh của pháo rộ khắp không gian trong lễ hội.The sound of firecrackers filled the air during the festival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của firecracker (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
firecracker | firecrackers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Firecracker” là danh từ chỉ một loại pháo nhỏ thường được sử dụng trong các lễ hội để tạo ra âm thanh lớn và tạo hiệu ứng thị giác hấp dẫn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi. Ở Mỹ, "firecracker" chủ yếu liên quan đến các lễ mừng Quốc khánh, trong khi ở Anh, nó ít phổ biến hơn và thường liên quan đến các lễ hội tôn giáo hoặc sự kiện địa phương.