Anh - Việt

Bản dịch của từ Banger trong tiếng Việt

banger

Noun

banger (Noun)

/bˈæŋɚ/
/bˈæŋəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một loại xúc xích; món ăn làm từ thịt băm nhồi trong vỏ (ruột) và thường chiên, nướng hoặc luộc.

A sausage.

Ví dụ
Tại buổi tiệc nướng, chúng tôi nướng xúc xích và phục vụ với bánh.At the barbecue, we grilled bangers and served them with bread.
Chúng tôi không còn xúc xích nào sau buổi tiệc.We didn't have any bangers left after the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại pháo nổ mạnh, phát ra tiếng nổ to và tiếng vang; thường là pháo chơi trong dịp lễ, tết hoặc bắn pháo hoa để gây hiệu ứng âm thanh mạnh.

A loud explosive firework.

Ví dụ
Bánh pháo nổ to trong lễ kỷ niệm giao thừa.The banger exploded loudly during the New Year's Eve celebration.
Không có bánh pháo nào được phép tại lễ hội trường học tuần trước.No banger was allowed at the school festival last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một chiếc ô tô cũ, hỏng hóc hoặc trong tình trạng tồi tệ; chạy không tốt và thường hay gặp sự cố.

An old car in poor condition.

Ví dụ
Chiếc xe cũ của bạn tôi hỏng giữa chuyến đi mùa hè năm ngoái.My friend's banger broke down during our road trip last summer.
Chiếc xe cũ của anh ấy không thể vượt qua bài kiểm tra khí thải.His banger cannot pass the emissions test for city driving.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của banger (Noun)

SingularPlural

banger

bangers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh