sausage
sausage (Noun)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh này, “sausage” được dùng như cách gọi trìu mến, thân mật với trẻ con (tương tự như gọi bé là “bé ơi”, “cục cưng”).
Used as an affectionate form of address especially to a child.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một loại thực phẩm làm từ thịt bằm (thường là thịt lợn hoặc các loại thịt khác) nhồi trong vỏ, có dạng hình trụ. Thông thường xúc xích được bán sống và cần nướng hoặc rán trước khi ăn.
An item of food in the form of a cylindrical length of minced pork or other meat encased in a skin typically sold raw to be grilled or fried before eating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sausage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sausage | sausages |
Kết hợp từ của sausage (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lạp xưởng smoked sausage | Tôi thích ăn xúc xích hun khói với bánh quy. I enjoy eating smoked sausage with crackers. |
lạp xưởng blood sausage | Lạp xưởng là một món ăn phổ biến trong một số văn hóa. Blood sausage is a popular dish in some cultures. |
lạp xưởng heo pork sausage | Tôi thích ăn lạp xưởng vào bữa sáng. I enjoy eating pork sausage for breakfast. |
xúc xích chay vegetarian sausage | Xúc xích chay là sự lựa chọn phổ biến cho những người quan tâm đến sức khỏe. Vegetarian sausage is a popular meat alternative for health-conscious individuals. |
lạp xưởng cay spicy sausage | Tôi thích ăn xúc xích cay với bạn bè. I enjoy eating spicy sausage with my friends. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sausage" (xúc xích) chỉ đến một loại thực phẩm chế biến từ thịt xay, thường được đóng trong lớp da hoặc lớp bọc. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "saussiche" và tiếng Latin "salsicia". Trong tiếng Anh, "sausage" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về nghĩa, nhưng cách sử dụng và thể loại có thể khác nhau: ở Anh, xúc xích thường được dùng trong bữa sáng, trong khi ở Mỹ, nó thường phổ biến trong các món ăn như hot dog.