Bản dịch của từ Sausage trong tiếng Việt
Sausage

Sausage (Noun)
Trong ngữ cảnh này, “sausage” được dùng như cách gọi trìu mến, thân mật với trẻ con (tương tự như gọi bé là “bé ơi”, “cục cưng”).
Used as an affectionate form of address especially to a child.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại thực phẩm làm từ thịt bằm (thường là thịt lợn hoặc các loại thịt khác) nhồi trong vỏ, có dạng hình trụ. Thông thường xúc xích được bán sống và cần nướng hoặc rán trước khi ăn.
An item of food in the form of a cylindrical length of minced pork or other meat encased in a skin typically sold raw to be grilled or fried before eating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sausage" (xúc xích) chỉ đến một loại thực phẩm chế biến từ thịt xay, thường được đóng trong lớp da hoặc lớp bọc. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "saussiche" và tiếng Latin "salsicia". Trong tiếng Anh, "sausage" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về nghĩa, nhưng cách sử dụng và thể loại có thể khác nhau: ở Anh, xúc xích thường được dùng trong bữa sáng, trong khi ở Mỹ, nó thường phổ biến trong các món ăn như hot dog.
Họ từ
Từ "sausage" (xúc xích) chỉ đến một loại thực phẩm chế biến từ thịt xay, thường được đóng trong lớp da hoặc lớp bọc. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "saussiche" và tiếng Latin "salsicia". Trong tiếng Anh, "sausage" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về nghĩa, nhưng cách sử dụng và thể loại có thể khác nhau: ở Anh, xúc xích thường được dùng trong bữa sáng, trong khi ở Mỹ, nó thường phổ biến trong các món ăn như hot dog.
