Bản dịch của từ Barter trong tiếng Việt

Barter

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barter (Noun)

bˈɑɹtɚ
bˈɑɹtəɹ
01

Hành động hoặc hệ thống trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ trực tiếp mà không sử dụng tiền; đổi món này lấy món khác.

The action or system of bartering.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Barter (Verb)

bˈɑɹtɚ
bˈɑɹtəɹ
01

Trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ lấy hàng hóa hoặc dịch vụ khác mà không dùng tiền mặt.

Exchange (goods or services) for other goods or services without using money.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ