bartering
bartering (Noun)
Nghĩa 01
Hành động trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ lấy hàng hóa hoặc dịch vụ khác mà không dùng tiền mặt.
the action of exchanging goods or services for other goods or services without using money.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bartering (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bartering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | barter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bartered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bartered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | barters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bartering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bartering là hình thức trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ mà không sử dụng tiền tệ. Hình thức giao dịch này đã tồn tại từ thời kỳ tiền sử và hiện vẫn được áp dụng trong nhiều nền kinh tế phi chính thức. Trong tiếng Anh, từ "bartering" cũng được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau do sự khác biệt trong âm tiết giữa hai vùng. Bartering thường được coi là một giải pháp thay thế hữu ích trong bối cảnh kinh tế khó khăn hoặc khi tiền mặt không sẵn có.