Bản dịch của từ Evacuation trong tiếng Việt
Evacuation
Noun

Evacuation (Noun)
ɪvˌækjuˈeiʃn̩
ivˈækjəwˈeiʃn̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động di chuyển hoặc đưa người (hoặc rời khỏi một nơi) đến nơi an toàn, thường vì nguy hiểm, khẩn cấp hoặc thiên tai.
The action of evacuating a person or a place.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
