Bản dịch của từ Evacuation trong tiếng Việt
Evacuation

Evacuation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động di chuyển hoặc đưa người (hoặc rời khỏi một nơi) đến nơi an toàn, thường vì nguy hiểm, khẩn cấp hoặc thiên tai.
The action of evacuating a person or a place.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "evacuation" chỉ hành động di tản, giải thoát hoặc rút lui khỏi một khu vực nguy hiểm, thường trong bối cảnh khẩn cấp như thiên tai, chiến tranh hoặc tình huống nguy hiểm khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút. Sử dụng từ này thường liên quan đến các ngữ cảnh liên quan đến an toàn công cộng và kế hoạch ứng phó khẩn cấp.
Họ từ
Từ "evacuation" chỉ hành động di tản, giải thoát hoặc rút lui khỏi một khu vực nguy hiểm, thường trong bối cảnh khẩn cấp như thiên tai, chiến tranh hoặc tình huống nguy hiểm khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút. Sử dụng từ này thường liên quan đến các ngữ cảnh liên quan đến an toàn công cộng và kế hoạch ứng phó khẩn cấp.
