evacuation
evacuation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động di chuyển hoặc đưa người (hoặc rời khỏi một nơi) đến nơi an toàn, thường vì nguy hiểm, khẩn cấp hoặc thiên tai.
The action of evacuating a person or a place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của evacuation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
evacuation | evacuations |
Kết hợp từ của evacuation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
di tản bắt buộc mandatory evacuation | Trong đợt lũ năm 2020, thành phố đã ra lệnh sơ tán bắt buộc để giữ an toàn cho người dân. During the flood in 2020, the city ordered a mandatory evacuation to keep people safe. |
di tản khẩn cấp emergency evacuation | Trong buổi diễn tập phòng cháy ở Trường Green, học sinh đã thực hành sơ tán khẩn cấp để đảm bảo an toàn. During the fire drill at Green School, students practiced an emergency evacuation to stay safe. |
sơ tán y tế medical evacuation | Cuộc sơ tán y tế cho người bị thương diễn ra thứ Sáu tuần trước lúc trưa. The medical evacuation for the injured happened last Friday at noon. |
evacuate thương vong casualty evacuation | Hội Chữ thập đỏ đã tổ chức sơ tán thương vong trong trận lũ lụt gần đây. The Red Cross organized a casualty evacuation during the recent flooding. |
di tản quy mô lớn massive evacuation | Trong trận lũ ở Hà Nội, chính phủ đã ra lệnh sơ tán quy mô lớn để giữ an toàn cho mọi người. During the flood in Hanoi, the government ordered a massive evacuation to keep people safe. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "evacuation" chỉ hành động di tản, giải thoát hoặc rút lui khỏi một khu vực nguy hiểm, thường trong bối cảnh khẩn cấp như thiên tai, chiến tranh hoặc tình huống nguy hiểm khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút. Sử dụng từ này thường liên quan đến các ngữ cảnh liên quan đến an toàn công cộng và kế hoạch ứng phó khẩn cấp.
