Bản dịch của từ Emptying trong tiếng Việt

Emptying

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emptying (Verb)

ˈɛmtiɪŋ
ˈɛmptiɪŋ
01

Làm cho rỗng hoặc trở nên rỗng; lấy hết vật bên trong ra để không còn chứa gì.

Make or become empty or empty of contents.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Emptying (Noun)

ˈɛmtiɪŋ
ˈɛmptiɪŋ
01

Hành động lấy hoặc đổ hết những thứ bên trong một vật (ví dụ: lấy hết đồ trong hộp, đổ hết nước trong bình).

The act of removing the contents of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ