Bản dịch của từ Underwriter trong tiếng Việt
Underwriter

Underwriter (Noun)
Một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cam kết mua toàn bộ số cổ phần chưa bán được khi một công ty phát hành cổ phiếu mới (tức là đảm bảo đợt chào bán sẽ được bán hết bằng cách mua phần còn lại).
A bank or other financial institution that pledges to buy all the unsold shares in an issue of new shares.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "underwriter" chỉ một cá nhân hoặc tổ chức chịu trách nhiệm phân tích và đánh giá rủi ro trong các hợp đồng bảo hiểm hoặc phát hành chứng khoán. Trong ngữ cảnh bảo hiểm, người đại diện thực hiện chính sách bảo hiểm và xác định phí bảo hiểm. Trong lĩnh vực tài chính, họ có vai trò trong việc đảm bảo việc phát hành cổ phiếu. Ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức nhưng trong ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với sự ưu tiên nhiều hơn cho lĩnh vực tài chính tại Mỹ.
Họ từ
Từ "underwriter" chỉ một cá nhân hoặc tổ chức chịu trách nhiệm phân tích và đánh giá rủi ro trong các hợp đồng bảo hiểm hoặc phát hành chứng khoán. Trong ngữ cảnh bảo hiểm, người đại diện thực hiện chính sách bảo hiểm và xác định phí bảo hiểm. Trong lĩnh vực tài chính, họ có vai trò trong việc đảm bảo việc phát hành cổ phiếu. Ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức nhưng trong ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với sự ưu tiên nhiều hơn cho lĩnh vực tài chính tại Mỹ.
