Bản dịch của từ Fiery trong tiếng Việt

Fiery

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fiery(Adjective)

fˈaɪɚi
fˈaɪɚi
01

Miêu tả thứ gì đó có lửa hoặc đang cháy mạnh và sáng; cũng dùng để diễn tả màu sắc đỏ rực hoặc cảm xúc mãnh liệt như nóng nảy, bốc lửa.

Consisting of fire or burning strongly and brightly.

Ví dụ

Dạng tính từ của Fiery (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Fiery

Nóng bỏng

Fierier

Fierier

Fieriest

Mạnh nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ