Bản dịch của từ Fiery trong tiếng Việt
Fiery

Fiery (Adjective)
Miêu tả thứ gì đó có lửa hoặc đang cháy mạnh và sáng; cũng dùng để diễn tả màu sắc đỏ rực hoặc cảm xúc mãnh liệt như nóng nảy, bốc lửa.
Consisting of fire or burning strongly and brightly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fiery" trong tiếng Anh có nghĩa là "bùng cháy" hoặc "nhiệt huyết", thường được sử dụng để mô tả sự mãnh liệt, cuồng nhiệt của cảm xúc, tính cách hoặc tình huống. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "fiery" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh, ví dụ như "fiery debate" (cuộc tranh luận sôi nổi) thường được sử dụng hơn ở Mỹ. Phát âm của từ này cũng giống nhau giữa hai biến thể.
Họ từ
Từ "fiery" trong tiếng Anh có nghĩa là "bùng cháy" hoặc "nhiệt huyết", thường được sử dụng để mô tả sự mãnh liệt, cuồng nhiệt của cảm xúc, tính cách hoặc tình huống. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "fiery" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh, ví dụ như "fiery debate" (cuộc tranh luận sôi nổi) thường được sử dụng hơn ở Mỹ. Phát âm của từ này cũng giống nhau giữa hai biến thể.
