Bản dịch của từ Confederacy trong tiếng Việt

Confederacy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confederacy (Noun)

knfˈɛdɚəsi
knfˈɛdəɹəsi
01

Một liên minh hoặc khối liên kết gồm nhiều bang hoặc nhóm, đặc biệt là các bang liên minh (ví dụ: các bang cùng liên kết với nhau để hợp tác hoặc chiến đấu).

A league or alliance especially of confederate states.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ