Bản dịch của từ Confederacy trong tiếng Việt
Confederacy

Confederacy (Noun)
Một liên minh hoặc khối liên kết gồm nhiều bang hoặc nhóm, đặc biệt là các bang liên minh (ví dụ: các bang cùng liên kết với nhau để hợp tác hoặc chiến đấu).
A league or alliance especially of confederate states.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "confederacy" là danh từ chỉ một liên minh hoặc hội đồng, thường được hình thành bởi các quốc gia hoặc nhóm độc lập nhằm đạt được mục tiêu chung. Trong bối cảnh lịch sử, một ví dụ nổi bật là Liên minh miền Nam (Confederate States of America) trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ. Phiên bản Mỹ sử dụng từ này rộng rãi để chỉ các liên minh quân sự hay chính trị, trong khi phiên bản Anh thường ít xuất hiện hơn và có thể liên hệ đến sự kết hợp rộng hơn giữa các tổ chức.
Họ từ
Từ "confederacy" là danh từ chỉ một liên minh hoặc hội đồng, thường được hình thành bởi các quốc gia hoặc nhóm độc lập nhằm đạt được mục tiêu chung. Trong bối cảnh lịch sử, một ví dụ nổi bật là Liên minh miền Nam (Confederate States of America) trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ. Phiên bản Mỹ sử dụng từ này rộng rãi để chỉ các liên minh quân sự hay chính trị, trong khi phiên bản Anh thường ít xuất hiện hơn và có thể liên hệ đến sự kết hợp rộng hơn giữa các tổ chức.
