Bản dịch của từ Alliance trong tiếng Việt
Alliance
Noun

Alliance (Noun)
ˈɔːliəns
ˈɔɫjəns
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một liên minh hoặc hiệp hội được hình thành để mang lại lợi ích chung, đặc biệt là giữa các quốc gia hoặc tổ chức.
A union or association formed for mutual benefit especially between countries or organizations
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
