Bản dịch của từ Dashing trong tiếng Việt
Dashing

Dashing (Adjective)
Diễn tả người hoặc phong cách rất lịch lãm, sành điệu, hấp dẫn về ngoại hình và thời trang.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dashing (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/định danh của động từ “dash” (chạy vội, lao tới hoặc bổ nhào). Dùng khi nói hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ: ví dụ “đang chạy vội” hoặc “hành động chạy vội”.
Present participle and gerund of dash.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dashing" trong tiếng Anh có nghĩa là hấp dẫn, quyến rũ và có phong cách nổi bật. Tính từ này thường được sử dụng để mô tả những người đàn ông có ngoại hình bảnh bao và tự tin. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "dashing" được sử dụng tương tự nhau; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh có thể thường liên quan đến phong cách cổ điển hơn. Cách phát âm ở hai biến thể này cũng tương đối giống nhau, tuy nhiên, giọng nói ở Anh có thể nhấn mạnh khác so với Mỹ.
Họ từ
Từ "dashing" trong tiếng Anh có nghĩa là hấp dẫn, quyến rũ và có phong cách nổi bật. Tính từ này thường được sử dụng để mô tả những người đàn ông có ngoại hình bảnh bao và tự tin. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "dashing" được sử dụng tương tự nhau; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh có thể thường liên quan đến phong cách cổ điển hơn. Cách phát âm ở hai biến thể này cũng tương đối giống nhau, tuy nhiên, giọng nói ở Anh có thể nhấn mạnh khác so với Mỹ.
