Anh - Việt

Bản dịch của từ Oscillatory trong tiếng Việt

oscillatory

AdjectiveNoun

oscillatory (Adjective)

/ˈɑ.sə.ləˌtɔ.ri/
/ˈɑ.sə.ləˌtɔ.ri/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển lặp đi lặp lại theo hướng trước sau (swinging), tức là dao động đều qua lại quanh một vị trí hoặc theo một quỹ đạo nhất định.

moving regularly back and forth.

Ví dụ
Hành vi dao động của cô ấy trong môi trường xã hội khiến cô ấy khó đoán trước.Her oscillatory behavior in social settings made her hard to predict.
Anh ấy cố gắng tránh những cuộc thảo luận nhóm dao động trong bài thi nói IELTS.He tried to avoid the oscillatory group discussions during the IELTS speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

oscillatory (Noun)

/ˈɑ.sə.ləˌtɔ.ri/
/ˈɑ.sə.ləˌtɔ.ri/
AI

Nghĩa 01

Sự dao động lặp đi lặp lại giữa hai trạng thái hoặc hai vị trí; hiện tượng thay đổi qua lại theo chu kỳ.

a repeated variation between two states.

Ví dụ
Tâm trạng của cô ấy đã thể hiện một mẫu dao động suốt cuộc trò chuyện.Her mood showed an oscillatory pattern throughout the conversation.
Sự thiếu hụt hành vi dao động trong lời nói của anh ấy ảnh hưởng đến khán giả.The lack of oscillatory behavior in his speech affected the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh