Bản dịch của từ Oscillatory trong tiếng Việt
Oscillatory

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "oscillatory" là tính từ chỉ sự dao động hoặc chuyển động qua lại liên tục quanh một điểm cân bằng. Thuật ngữ này phổ biến trong các lĩnh vực vật lý và khoa học, trong đó nó mô tả hành vi của sóng, cơ học hoặc hệ thống tự động. Phiên bản viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, điển hình trong các ngành học cụ thể và ứng dụng công nghệ.
Từ "oscillatory" xuất phát từ gốc Latin "oscillare", có nghĩa là 'dao động' hoặc 'lúc lắc'. Gốc từ này liên quan đến hành động chuyển động qua lại hoặc chu kỳ. Trong lịch sử, khái niệm dao động đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như vật lý và sinh học để mô tả các hiện tượng như sóng âm và chu kỳ sinh học. Ngày nay, "oscillatory" thường được sử dụng để mô tả tính chất hoặc hành vi của các hệ thống có sự dao động, phản ánh sự tương tác động của các yếu tố trong một môi trường nhất định.
Từ "oscillatory" xuất hiện ít trong cả bốn thành phần của IELTS, chủ yếu được sử dụng trong các bài viết khoa học và kỹ thuật liên quan đến vật lý và cơ học. Trong phần nghe và nói, từ này có thể xuất hiện trong những cuộc thảo luận về các hiện tượng tự nhiên hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật. Từ này thường xuyên được sử dụng để mô tả các chuyển động dao động, như trong các hệ thống điều hòa hay sóng điện từ, tạo nên tầm quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học và kỹ thuật.
Họ từ
Từ "oscillatory" là tính từ chỉ sự dao động hoặc chuyển động qua lại liên tục quanh một điểm cân bằng. Thuật ngữ này phổ biến trong các lĩnh vực vật lý và khoa học, trong đó nó mô tả hành vi của sóng, cơ học hoặc hệ thống tự động. Phiên bản viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, điển hình trong các ngành học cụ thể và ứng dụng công nghệ.
Từ "oscillatory" xuất phát từ gốc Latin "oscillare", có nghĩa là 'dao động' hoặc 'lúc lắc'. Gốc từ này liên quan đến hành động chuyển động qua lại hoặc chu kỳ. Trong lịch sử, khái niệm dao động đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như vật lý và sinh học để mô tả các hiện tượng như sóng âm và chu kỳ sinh học. Ngày nay, "oscillatory" thường được sử dụng để mô tả tính chất hoặc hành vi của các hệ thống có sự dao động, phản ánh sự tương tác động của các yếu tố trong một môi trường nhất định.
Từ "oscillatory" xuất hiện ít trong cả bốn thành phần của IELTS, chủ yếu được sử dụng trong các bài viết khoa học và kỹ thuật liên quan đến vật lý và cơ học. Trong phần nghe và nói, từ này có thể xuất hiện trong những cuộc thảo luận về các hiện tượng tự nhiên hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật. Từ này thường xuyên được sử dụng để mô tả các chuyển động dao động, như trong các hệ thống điều hòa hay sóng điện từ, tạo nên tầm quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học và kỹ thuật.
