oscillatory
AdjectiveNoun
oscillatory (Adjective)
/ˈɑ.sə.ləˌtɔ.ri/
/ˈɑ.sə.ləˌtɔ.ri/
AI
Ví dụ
Hành vi dao động của cô ấy trong môi trường xã hội khiến cô ấy khó đoán trước.Her oscillatory behavior in social settings made her hard to predict.
Anh ấy cố gắng tránh những cuộc thảo luận nhóm dao động trong bài thi nói IELTS.He tried to avoid the oscillatory group discussions during the IELTS speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
oscillatory (Noun)
/ˈɑ.sə.ləˌtɔ.ri/
/ˈɑ.sə.ləˌtɔ.ri/
AI
Ví dụ
Tâm trạng của cô ấy đã thể hiện một mẫu dao động suốt cuộc trò chuyện.Her mood showed an oscillatory pattern throughout the conversation.
Sự thiếu hụt hành vi dao động trong lời nói của anh ấy ảnh hưởng đến khán giả.The lack of oscillatory behavior in his speech affected the audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "oscillatory" là tính từ chỉ sự dao động hoặc chuyển động qua lại liên tục quanh một điểm cân bằng. Thuật ngữ này phổ biến trong các lĩnh vực vật lý và khoa học, trong đó nó mô tả hành vi của sóng, cơ học hoặc hệ thống tự động. Phiên bản viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, điển hình trong các ngành học cụ thể và ứng dụng công nghệ.