Bản dịch của từ Oration trong tiếng Việt
Oration
Noun [U/C]

Oration(Noun)
ɔːrˈeɪʃən
ɔˈreɪʃən
01
Một bài phát biểu trang trọng, đặc biệt là vào dịp lễ kỷ niệm hoặc sự kiện quan trọng.
A formal speech, especially one given during ceremonial occasions.
这是一篇正式的演讲,尤其是在各种仪式场合中的演讲。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bài diễn văn được trình bày một cách trang trọng và trang nghiêm
A speech is delivered in a formal and ceremonial manner.
这是以正式和庄严的方式发表的演讲。
Ví dụ
