Anh - Việt

Bản dịch của từ Wag trong tiếng Việt

wag

NounVerb

wag (Noun)

/wˈæg/
/wˈæg/
AI

Nghĩa 01

Người hay trêu đùa, người thích pha trò, hài hước đến mức thường xuyên nói/ làm những chuyện khiến người khác cười (từ chỉ một “kẻ hề” hoặc “tay pha trò”).

A person who makes jokes; a joker.

Ví dụ
Ở văn phòng, Peter được biết đến là người hay đùa cợt.In the office, Peter was known as the office wag.
Người hay đùa cợt luôn làm cho tinh thần trở nên sảng khoái với sự hài hước của mình.The wag always lightened the mood with his humor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chuyển động nhanh, ngắn từ bên này sang bên kia (thường dùng để chỉ đuôi hoặc vật gì đó vung qua lại một lần).

A single rapid movement from side to side.

Ví dụ
Sự lắc đuôi của chó thể hiện sự phấn khích.The dog's tail wag showed its excitement.
Sự vẫy tay thân thiện chào đón hàng xóm mới.A friendly wag of the hand greeted the new neighbor.

Nghĩa 03

Từ chỉ vợ hoặc bạn gái của một cầu thủ thể thao, thường được chú ý trên báo chí và có phong cách sống hào nhoáng, xuất hiện nhiều trước công chúng.

A wife or girlfriend of a sports player, typically characterized as having a high media profile and a glamorous lifestyle.

Ví dụ
Những wag của những cầu thủ bóng đá nổi tiếng thường xuyên xuất hiện tại các sự kiện quan trọng.The wags of famous footballers are often seen at high-profile events.
Truyền thông thích đưa tin về lối sống xa hoa của những wag.The media loves to cover the extravagant lifestyles of wags.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Người hay trốn học, người chơi trốn học; chỉ người thường xuyên vắng mặt khỏi lớp học hoặc trốn tiết.

A person who plays truant.

Ví dụ
Cố vấn trường giải quyết vấn đề trốn học của kẻ trốn học.The school counselor dealt with the wag's truancy issue.
Hiệu trưởng cảnh báo kẻ trốn học về hậu quả của việc trốn học.The principal warned the wag about the consequences of skipping school.

wag (Verb)

/wˈæg/
/wˈæg/
AI

Nghĩa 01

(thường dùng cho đuôi động vật) vẫy, quẩy hoặc phẩy liên tục, nhanh về hai bên; làm cho cái đuôi hoặc vật gì đó chuyển động nhanh đi lại qua lại.

(especially with reference to an animal's tail) move or cause to move rapidly to and fro.

Ví dụ
Con chó vẫy đuôi vui vẻ ở công viên.The dog wagged its tail happily at the park.
Cô ấy vẫy ngón tay một cách không hài lòng trong cuộc họp.She wagged her finger disapprovingly during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của wag (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

wag

V2

Quá khứ đơn

Past simple

wagged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

wagged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

wags

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

wagging

Kết hợp từ của wag (Verb)

wag + ADVERB
Kết hợp từ của wag
Collocation
Ví dụ

vui vẻ vẫy đuôi

wag happily

Con chó vẫy đuôi vui vẻ ở công viên.

The dog wagged happily at the park.

vẫy cuồng loạn

wag furiously

Chó vẫy đuôi mạnh khi gặp bạn mới.

Dogs wag furiously when meeting new friends.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh