wag
wag (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wag (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wag (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wag |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wagged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wagged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wags |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wagging |
Kết hợp từ của wag (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vui vẻ vẫy đuôi wag happily | Con chó vẫy đuôi vui vẻ ở công viên. The dog wagged happily at the park. |
vẫy cuồng loạn wag furiously | Chó vẫy đuôi mạnh khi gặp bạn mới. Dogs wag furiously when meeting new friends. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wag" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là lắc lư hoặc quẩy đuôi, thường được sử dụng để mô tả hành động của chó khi chúng biểu lộ niềm vui. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, phiên bản này thường không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thông tục, từ "wag" còn được dùng để chỉ việc lừa dối hoặc không chính xác. Trong văn viết, "wag" có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.