Bản dịch của từ Joker trong tiếng Việt

Joker

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joker (Noun)

dʒˈoʊkɚ
dʒˈoʊkəɹ
01

Một lá bài trong bộ bài dùng chơi, thường có hình chú hề (joker). Trong một số trò chơi bài, lá joker được dùng như lá “wild” (thay thế cho lá khác) hoặc có những quy tắc đặc biệt riêng.

A playing card typically bearing the figure of a jester used in some games as a wild card.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người hay pha trò, thích đùa và thường làm mọi người cười.

A person who is fond of joking.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một điều khoản (mục) được chen vào trong một dự luật hoặc tài liệu một cách khéo léo, không dễ nhận thấy, nhưng làm thay đổi cách thức hoạt động hoặc hiệu lực của văn bản đó.

A clause unobtrusively inserted in a bill or document and affecting its operation in a way not immediately apparent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ