Bản dịch của từ Joker trong tiếng Việt
Joker

Joker (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một điều khoản (mục) được chen vào trong một dự luật hoặc tài liệu một cách khéo léo, không dễ nhận thấy, nhưng làm thay đổi cách thức hoạt động hoặc hiệu lực của văn bản đó.
A clause unobtrusively inserted in a bill or document and affecting its operation in a way not immediately apparent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "joker" trong tiếng Anh chỉ một nhân vật hoặc người chơi thường được biết đến với tính cách hài hước, châm biếm, hoặc gây rối. Trong trò chơi bài, "joker" là một lá bài đặc biệt có thể thay thế cho bất kỳ lá bài nào khác. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, "Joker" cũng nổi tiếng như một nhân vật phản diện trong truyện tranh và phim ảnh, thể hiện sự điên rồ và sự hỗn loạn.
Họ từ
Từ "joker" trong tiếng Anh chỉ một nhân vật hoặc người chơi thường được biết đến với tính cách hài hước, châm biếm, hoặc gây rối. Trong trò chơi bài, "joker" là một lá bài đặc biệt có thể thay thế cho bất kỳ lá bài nào khác. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, "Joker" cũng nổi tiếng như một nhân vật phản diện trong truyện tranh và phim ảnh, thể hiện sự điên rồ và sự hỗn loạn.
