Bản dịch của từ Jester trong tiếng Việt

Jester

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jester (Noun)

dʒˈɛstɚ
dʒˈɛstəɹ
01

Người hề ở triều đình thời trung cổ — một người chuyên làm trò cười, đóng vai ‘kẻ ngốc’ để giải trí nhà vua và quan lại; thường mặc y phục lòe loẹt, đội mũ có chuông và cầm cây quyền trêu (giả).

A professional joker or ‘fool’ at a medieval court, typically wearing a cap with bells on it and carrying a mock sceptre.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ