Bản dịch của từ Sceptre trong tiếng Việt
Sceptre

Sceptre (Noun)
Một cây gậy trang trí, thường được các vua, nữ hoàng hoặc người cầm quyền cầm trong các dịp nghi lễ như biểu tượng của quyền lực và chủ quyền.
An ornamented staff carried by rulers on ceremonial occasions as a symbol of sovereignty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sceptre là một danh từ dùng để chỉ một loại vũ khí hoặc biểu tượng quyền lực, thường được sử dụng bởi các nhân vật quyền cao chức trọng như vua, hoàng hậu. Trong tiếng Anh, phiên bản British English viết là "sceptre", trong khi American English thường sử dụng "scepter". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng cả hai từ mang ý nghĩa tương tự, phản ánh quyền lực và sự trịnh trọng. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "sceptre", và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử và văn hóa.
Sceptre là một danh từ dùng để chỉ một loại vũ khí hoặc biểu tượng quyền lực, thường được sử dụng bởi các nhân vật quyền cao chức trọng như vua, hoàng hậu. Trong tiếng Anh, phiên bản British English viết là "sceptre", trong khi American English thường sử dụng "scepter". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng cả hai từ mang ý nghĩa tương tự, phản ánh quyền lực và sự trịnh trọng. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "sceptre", và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử và văn hóa.
