Bản dịch của từ Wife trong tiếng Việt
Wife
Noun [U/C]

Wife(Noun)
wˈaɪf
ˈwaɪf
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một người phụ nữ là vợ thường đảm nhận nhiệm vụ quản lý gia đình hoặc tổ ấm.
A woman is usually responsible for managing the household or family.
一个妻子通常负责打理家庭或照顾家人。
Ví dụ
