Bản dịch của từ Dual trong tiếng Việt
Dual

Dual (Adjective)
(trong toán học hoặc logic) liên quan hoặc tương ứng với một định lý, biểu thức, v.v., khi ta hoán đổi các cặp thuật ngữ nhất định (ví dụ ‘điểm’ ↔ ‘đường thẳng’).
(of a theorem, expression, etc.) related to another by the interchange of particular pairs of terms, such as ‘point’ and ‘line’.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gồm hai phần, hai yếu tố hoặc hai khía cạnh; có tính kép, đôi.
Consisting of two parts, elements, or aspects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dual (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một định lý, biểu thức, v.v. được gọi là "đối ngẫu" (dual) khi nó tương ứng với một định lý, biểu thức khác theo một quan hệ đối xứng hoặc chuyển đổi nhất định; nói cách khác là phiên bản tương đương nhưng theo chiều ngược/đối diện.
A theorem, expression, etc., that is dual to another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dual (Verb)
Biến (một con đường) thành đường hai làn/đôi (tức làm thành đường có dải phân cách và hai chiều xe rộng hơn, thường mỗi chiều có nhiều làn).
Convert (a road) into a dual carriageway.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dual" có nguồn gốc từ tiếng Latin "dualis", nghĩa là "hai" hoặc "gồm hai". Trong tiếng Anh, "dual" thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó có hai phần hoặc hai chức năng, ví dụ như "dual citizenship" (quốc tịch kép). Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác đôi chút. Trong ngữ cảnh cụ thể, "dual" có thể được áp dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, văn hóa, và ngôn ngữ học.
Họ từ
Từ "dual" có nguồn gốc từ tiếng Latin "dualis", nghĩa là "hai" hoặc "gồm hai". Trong tiếng Anh, "dual" thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó có hai phần hoặc hai chức năng, ví dụ như "dual citizenship" (quốc tịch kép). Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác đôi chút. Trong ngữ cảnh cụ thể, "dual" có thể được áp dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, văn hóa, và ngôn ngữ học.
