Bản dịch của từ Encounter trong tiếng Việt
Encounter
VerbNoun

Encounter (Verb)
ɛnkˈaʊntɐ
ˈɛnˈkaʊntɝ
01
Đối mặt hoặc trải qua một tình huống khó khăn
To face or experience a difficult situation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Encounter (Noun)
ɛnkˈaʊntɐ
ˈɛnˈkaʊntɝ
01
Cuộc đối đầu hoặc đụng độ với lực lượng đối phương
A confrontation or clash with an opposing force
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
