Bản dịch của từ Encounter trong tiếng Việt
Encounter
Verb Noun [U/C]

Encounter(Verb)
ɛnkˈaʊntɐ
ˈɛnˈkaʊntɝ
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Tiếp xúc với
Get in touch with
接触
Ví dụ
Encounter(Noun)
ɛnkˈaʊntɐ
ˈɛnˈkaʊntɝ
01
Một cuộc đối đầu hoặc xung đột với lực lượng đối phương
Facing or going through a tough situation
面对或经历困难的情况
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một sự kiện nơi hai bên gặp gỡ nhau
Getting in touch with
两方会晤的事件
Ví dụ
