Anh - Việt

Bản dịch của từ Encounter trong tiếng Việt

encounter

VerbNoun

encounter (Verb)

/ɛnkˈaʊntəɹ/
/ɪnkˈaʊnɚ/
AI

Nghĩa 01

Tình cờ gặp phải hoặc phải đối mặt với điều gì đó bất ngờ, thường là điều khó khăn, thù địch hoặc không mong muốn.

Unexpectedly be faced with or experience (something hostile or difficult)

Ví dụ
Cô gặp người bạn thời thơ ấu của mình tại một buổi họp mặt xã hội.She encountered her childhood friend at the social gathering.
Giáo viên đã gặp phải hành vi thách thức học sinh trong giờ học.The teacher encountered a challenging student behavior during the class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Gặp (ai đó) một cách bất ngờ, tình cờ chứ không hẹn trước.

Meet (someone) unexpectedly.

Ví dụ
Cô gặp lại người bạn cũ của mình tại bữa tiệc.She encountered her old friend at the party.
Trong sự kiện này, họ bất ngờ gặp phải một người nổi tiếng.During the event, they encountered a famous celebrity unexpectedly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của encounter (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

encounter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

encountered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

encountered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

encounters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

encountering

Kết hợp từ của encounter (Verb)

VERB + encounterencounter + ADVERB
Kết hợp từ của encounter
Collocation
Ví dụ

có khả năng gặp phải

be likely to encounter

Trong một thành phố hối hả, bạn có khả năng gặp phải các nền văn hóa đa dạng.

In a bustling city, you are likely to encounter diverse cultures.

encounter (Noun)

/ɛnkˈaʊntəɹ/
/ɪnkˈaʊnɚ/
AI

Nghĩa 01

Một cuộc gặp gỡ không mong đợi hoặc tình cờ với ai đó hoặc điều gì đó.

An unexpected or casual meeting with someone or something.

Ví dụ
Sau một lần tình cờ gặp nhau ở quán cà phê, họ đã trở thành bạn bè.After a chance encounter at the coffee shop, they became friends.
Cô đã có một cuộc gặp gỡ kỳ lạ với một hồn ma trong ngôi biệt thự cổ.She had a strange encounter with a ghost in the old mansion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của encounter (Noun)

SingularPlural

encounter

encounters

Kết hợp từ của encounter (Noun)

ADJECTIVE + encounterPREPOSITIONVERB + encounterencounter + VERB
Kết hợp từ của encounter
Collocation
Ví dụ

gặp gỡ dục vọng

erotic encounter

Cô ấy đã có một cuộc gặp gỡ gợi cảm không ngờ tại sự kiện xã hội.

She had an unexpected erotic encounter at the social event.

lần gặp cuối cùng

last encounter

Cuộc gặp gỡ cuối cùng của tôi với John là tại cuộc họp trung tâm cộng đồng.

My last encounter with John was at the community center meeting.

gặp gỡ xã hội

social encounter

Cuộc gặp gỡ xã hội tại hội nghị rất bổ ích cho tất cả mọi người.

The social encounter at the conference was very enlightening for everyone involved.

cuộc gặp gỡ lạ lùng

strange encounter

Hôm qua, tôi đã có một cuộc gặp gỡ lạ lùng với người lạ ở công viên.

I had a strange encounter with a stranger at the park yesterday.

gặp gỡ gần đây

recent encounter

Tôi đã gặp gỡ gần đây với Sarah tại quán cà phê hôm qua.

I had a recent encounter with Sarah at the coffee shop yesterday.

Video ngữ cảnh