Bản dịch của từ Eligibility trong tiếng Việt

Eligibility

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eligibility (Noun)

ˌɛlɪdʒəbˈɪlɪti
ˌɛlɪdʒəbˈɪlɪti
01

Tình trạng có quyền được làm hoặc nhận một điều gì đó vì đã đáp ứng đủ điều kiện, yêu cầu hoặc tiêu chuẩn cần thiết.

The state of having the right to do or obtain something through satisfaction of the appropriate conditions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ