compatibility
Noun
compatibility (Noun)
/kəmpˌætəbˈɪləti/
/kəmpˌætəbˈɪləti/
AI
Nghĩa 01 · Trạng thái khi hai hoặc nhiều thứ có thể tồn tại, hoạt động hoặc xảy ra cùng nhau mà không gây ra vấn đề, xung đột hoặc mâu thuẫn.
Ví dụ
Sự tương thích giữa các chính sách mới và nhu cầu của cộng đồng là quan trọng.The compatibility between the new policies and the community's needs is crucial.
Sự tương thích của các thế hệ khác nhau trong nơi làm việc tạo môi trường tích cực.The compatibility of the different generations in the workplace fosters a positive environment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của compatibility (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
compatibility | compatibilities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "compatibility" chỉ khả năng hòa hợp hoặc tương thích giữa các yếu tố, cá nhân hoặc hệ thống. Trong ngữ cảnh công nghệ, thuật ngữ này liên quan đến khả năng của phần mềm hoặc phần cứng hoạt động cùng nhau mà không gặp sự cố. Về ngôn ngữ, "compatibility" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về cách viết, nhưng có thể có sự biến đổi nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.