Bản dịch của từ Briskly trong tiếng Việt

Briskly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Briskly(Adverb)

ˈbrɪ.skli
ˈbrɪ.skli
01

Diễn tả hành động được thực hiện một cách nhanh chóng, năng động và dứt khoát (ví dụ: đi nhanh, làm việc nhanh).

Fast quickly swiftly.

快速地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Briskly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Briskly

Nhanh nhẹn

More briskly

Nhanh hơn

Most briskly

Nhanh nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ