Bản dịch của từ Encampment trong tiếng Việt

Encampment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encampment(Noun)

ɛnkˈæmpmnt
ɪnkˈæmpmɪnt
01

Một nơi trú tạm thời gồm những túp lều, lều bạt hoặc nhà tạm, thường dành cho quân đội, du mục hoặc nhóm người tạm đóng giữ ở đó.

A place with temporary accommodation consisting of huts or tents typically for troops or nomads.

临时营地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ