Bản dịch của từ Chlorophyll trong tiếng Việt

Chlorophyll

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chlorophyll (Noun)

klˈɔɹəfɪl
klˈoʊɹəfɪl
01

Một sắc tố màu xanh có trong tất cả các cây xanh và trong tảo lam (các vi khuẩn lam), giúp hấp thụ ánh sáng để cung cấp năng lượng cho quá trình quang hợp.

A green pigment present in all green plants and in cyanobacteria which is responsible for the absorption of light to provide energy for photosynthesis.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ