swarming
swarming (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của swarming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | swarm |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | swarmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | swarmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | swarms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | swarming |
swarming (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "swarming" (tiếng Anh) đề cập đến hành động di chuyển hoặc tụ tập vào một nhóm lớn, thường được sử dụng để mô tả hành vi của côn trùng như ong hoặc kiến. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự và được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và sinh thái. Khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm một số âm sắc, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách sử dụng. "Swarming" cũng có thể chỉ sự tập trung đông người trong các tình huống xã hội hoặc thể thao.