Bản dịch của từ Ventilation trong tiếng Việt
Ventilation

Ventilation (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Việc thảo luận, xem xét công khai về một ý kiến, vấn đề hoặc lời phàn nàn; trao đổi để bày tỏ ý kiến và tìm cách giải quyết.
Public discussion or examination of an opinion, issue, or complaint.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "ventilation" có nghĩa là quá trình trao đổi không khí trong một không gian nhất định, nhằm duy trì chất lượng không khí và điều chỉnh nhiệt độ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, về cả dạng viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng cụ thể có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh: ở Anh, "ventilation" thường liên quan nhiều đến thiết kế kiến trúc, trong khi ở Mỹ, nó có thể thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và an toàn.
Họ từ
Thuật ngữ "ventilation" có nghĩa là quá trình trao đổi không khí trong một không gian nhất định, nhằm duy trì chất lượng không khí và điều chỉnh nhiệt độ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, về cả dạng viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng cụ thể có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh: ở Anh, "ventilation" thường liên quan nhiều đến thiết kế kiến trúc, trong khi ở Mỹ, nó có thể thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và an toàn.
