Bản dịch của từ Ventilation trong tiếng Việt
Ventilation
Noun

Ventilation (Noun)
vˌɛnəlˈeiʃn̩
vˌɛntəlˈeiʃn̩

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Việc thảo luận, xem xét công khai về một ý kiến, vấn đề hoặc lời phàn nàn; trao đổi để bày tỏ ý kiến và tìm cách giải quyết.
Public discussion or examination of an opinion, issue, or complaint.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
