Bản dịch của từ Spill trong tiếng Việt
Spill
NounVerb

Spill (Noun)
spɪl
spˈɪl
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Spill (Verb)
spɪl
spˈɪl
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiết lộ thông tin bí mật hoặc riêng tư cho người khác; nói ra điều mà lẽ ra không nên để lộ.
Reveal (confidential information) to someone.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Làm cho (chất lỏng) chảy ra ngoài khỏi mép bình/đồ chứa, thường là do vô ý.
Cause or allow (liquid) to flotyw over the edge of its container, especially unintentionally.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
