Bản dịch của từ Spill trong tiếng Việt

Spill

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spill (Noun)

spɪl
spˈɪl
01

Một lượng chất lỏng bị đổ ra ngoài (ví dụ: nước, sữa, dầu) do va chạm hoặc vô tình làm đổ.

A quantity of liquid that has spilled or been spilt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động cùng một lúc từ chức hoặc bị cách chức nhiều vị trí trong nội các hoặc trong đảng nghị viện để tái tổ chức sau một thay đổi quan trọng về chức vụ.

A vacating of all or several posts in a cabinet or parliamentary party to allow reorganization after one important change of office.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một lần ngã khỏi ngựa hoặc khỏi xe đạp (một tai nạn nhỏ khi người lái bị rớt xuống).

A fall from a horse or bicycle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Spill (Verb)

spɪl
spˈɪl
01

Khi lái ngựa hoặc xe đạp, làm cho người cưỡi/người đi té ngã xuống (bị ngã khỏi yên ngựa hoặc khỏi xe đạp).

Cause to fall off a horse or bicycle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho (chất lỏng) chảy ra ngoài khỏi mép bình/đồ chứa, thường là do vô ý.

Cause or allow (liquid) to flotyw over the edge of its container, especially unintentionally.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiết lộ thông tin bí mật hoặc riêng tư cho người khác; nói ra điều mà lẽ ra không nên để lộ.

Reveal (confidential information) to someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ