Bản dịch của từ Spill trong tiếng Việt
Spill

Spill (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Spill (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho (chất lỏng) chảy ra ngoài khỏi mép bình/đồ chứa, thường là do vô ý.
Cause or allow (liquid) to flotyw over the edge of its container, especially unintentionally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiết lộ thông tin bí mật hoặc riêng tư cho người khác; nói ra điều mà lẽ ra không nên để lộ.
Reveal (confidential information) to someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spill" trong tiếng Anh có nghĩa là làm đổ hoặc rơi ra ngoài một chất lỏng hoặc vật thể nào đó, thường dẫn đến sự lộn xộn. Trong tiếng Anh Mỹ, "spill" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh chỉ hành động đổ nước hoặc nước uống ra ngoài. Ngược lại, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "spill" nhưng thường đi kèm với các cụm từ như "spill the beans", tức là tiết lộ thông tin kín. Cả hai đều có nghĩa tương tự nhưng với ngữ cảnh và cách dùng có phần khác nhau.
Họ từ
Từ "spill" trong tiếng Anh có nghĩa là làm đổ hoặc rơi ra ngoài một chất lỏng hoặc vật thể nào đó, thường dẫn đến sự lộn xộn. Trong tiếng Anh Mỹ, "spill" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh chỉ hành động đổ nước hoặc nước uống ra ngoài. Ngược lại, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "spill" nhưng thường đi kèm với các cụm từ như "spill the beans", tức là tiết lộ thông tin kín. Cả hai đều có nghĩa tương tự nhưng với ngữ cảnh và cách dùng có phần khác nhau.
