Bản dịch của từ Vacating trong tiếng Việt

Vacating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vacating(Verb)

vˈeɪkeɪtɪŋ
vˈeɪkeɪtɪŋ
01

Rời khỏi một chỗ ở hoặc phòng mà bạn đang ở, thường để nhường chỗ cho người khác vào ở.

To leave a place that you have been staying in especially in order to allow someone else to stay there.

离开一个地方,让别人住进去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Vacating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Vacate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Vacated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Vacated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Vacates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Vacating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ